搜索术语giết有一个结果
VI 越南 ZH 中國
giết 戕杀 (qiángshā)
giết 殺害
giết 杀害 (shāhài)
giết 謀殺 (shāhài)
giết 谋杀 (móushā)
giết 殺人 (móushā)
giết 杀人 (shārén)