搜索术语một thứ有一个结果
跳到
VI 越南 ZH 中國
một thứ 同一 (tóngyī)
một thứ (tóng)
một thứ 同样 (tóngyàng)
một thứ 一样 (yīyàng)

VI ZH một的翻译

VI ZH thứ的翻译