搜索术语tỷ lệ vàng有一个结果
跳到
VI 越南 ZH 中國
tỷ lệ vàng 黄金分割 (huángjīn fèngē)

VI ZH tỷ的翻译

VI ZH vàng的翻译

vàng
vàng (adj n v) [having yellow as its colour] (adj n v) [having yellow as its colour] (huáng)
vàng (huáng)
vàng (jīn)
vàng 金子 (jīnzi)